Chữ
馁
馁
HSK 7
- 1. (văn viết) đói; đói khát
- 2. (văn viết) cá thối rữa (từ cổ)
- 3. mất can đảm; nản lòng
Từ dùng 馁 như něi (1)
Cấu trúc & nét viết
馁
— (văn viết) đói; đói khát
馁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét