Chữ

馁

něi HSK 7
馁 něi HSK 7
  • 1. (văn viết) đói; đói khát
  • 2. (văn viết) cá thối rữa (từ cổ)
  • 3. mất can đảm; nản lòng
Từ dùng 馁 như něi (1)
Cấu trúc & nét viết