Từ

争气 (zhēng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

争气 (zhēng qì) là một từ tiếng Trung: cố gắng không làm mất mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争气

动 dòng động từ

cố gắng không làm mất mặt

你要争气,不要让父母失望。

nǐ yào zhēng qì bù yào ràng fù mǔ shī wàng

Con phải cố gắng không làm bố mẹ thất vọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — cố gắng, tranh đấu

气 qì — tinh thần, danh dự, thể diện

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét