Từ
和气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
和气 (hé qi) là một từ tiếng Trung: hòa nhã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 和气
形 tính từ
hòa nhã
他说话总是很和气。
Anh ấy luôn nói chuyện hòa nhã.
名 danh từ
thái độ hòa nhã
邻居之间应该保持和气。
Hàng xóm nên duy trì thái độ hòa nhã với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
和 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét