Từ

好客 (hào kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

好客 (hào kè) là một từ tiếng Trung: hiếu khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好客

形 xíng tính từ

hiếu khách

中国人很好客。

Zhōng guó rén hěn hào kè

Người Trung Quốc rất hiếu khách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hào — thích, ưa

客 kè — khách

Cấu trúc & nét viết
1 好 hào — yêu thích; ưa
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét