Từ
朝气蓬勃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó) là một từ tiếng Trung: tràn đầy sinh khí và hoạt lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朝气蓬勃
形 tính từ
tràn đầy sinh khí và hoạt lực
这些年轻人朝气蓬勃,充满了对未来的希望。
Những người trẻ này tràn đầy sinh khí và hoạt lực, tràn ngập hy vọng cho tương lai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龺 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
蓬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét
勃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
孛 là bộ thủ trong 2 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét