Chữ

煤

méi HSK 7
煤 méi HSK 7
  • 1. than đá (chất rắn đen dễ cháy được tạo thành từ thực vật cổ đại)
  • 2. (phương ngữ) bồ hóng (tro đen từ khói ngưng tụ)
Từ dùng 煤 như méi (2)
Cấu trúc & nét viết
煤 méi — than đá (chất rắn đen dễ cháy được tạo thành từ thực vật cổ đại)

煤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét