Chữ

胳

gē HSK 4
胳 gē HSK 4
  • 1. cánh tay (dùng trong "胳膊" "胳臂"), phần chi trên từ vai đến cổ tay
Từ dùng 胳 như gē (1)
Cấu trúc & nét viết
胳 gē — cánh tay (dùng trong "胳膊" "胳臂"), phần chi trên từ vai đến cổ tay

胳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét