Chữ

黑

hēi HSK 2
黑 hēi HSK 2
  • 1. đen (màu sắc, trái với trắng)
  • 2. tối; thiếu ánh sáng
  • 3. đêm; ban đêm
  • 4. bí mật; che giấu; bất hợp pháp
  • 5. xấu xa; độc ác
  • 6. hack (xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính của người khác qua internet để xem, thay đổi, đánh cắp dữ liệu hoặc phá hoại chương trình)
  • 7. ngầm hãm hại, lừa dối hoặc tấn công người khác
  • 8. họ
  • 9. chặt chém; tính giá cắt cổ
  • 10. (mặt) trở nên u ám, khó coi
  • 11. viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang
Từ dùng 黑 như hēi (8)
Cấu trúc & nét viết
黑 hēi — đen (màu sắc, trái với trắng)
黑 là bộ thủ trong 3 chữ

黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét