Chữ
黑
- 1. đen (màu sắc, trái với trắng)
- 2. tối; thiếu ánh sáng
- 3. đêm; ban đêm
- 4. bí mật; che giấu; bất hợp pháp
- 5. xấu xa; độc ác
- 6. hack (xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính của người khác qua internet để xem, thay đổi, đánh cắp dữ liệu hoặc phá hoại chương trình)
- 7. ngầm hãm hại, lừa dối hoặc tấn công người khác
- 8. họ
- 9. chặt chém; tính giá cắt cổ
- 10. (mặt) trở nên u ám, khó coi
- 11. viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang
Từ dùng 黑 như hēi (8)
Cấu trúc & nét viết
黑
— đen (màu sắc, trái với trắng)
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét