Từ
语气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
语气 (yǔ qì) là một từ tiếng Trung: giọng điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 语气
名 danh từ
giọng điệu
请注意你的语气!
Làm ơn chú ý giọng điệu của bạn!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét