Từ

语气 (yǔ qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

语气 (yǔ qì) là một từ tiếng Trung: giọng điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 语气

名 míng danh từ

giọng điệu

请注意你的语气!

qǐng zhù yì nǐ de yǔ qì

Làm ơn chú ý giọng điệu của bạn!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

语 yǔ — lời nói, ngôn ngữ

气 qì — cách thức, tính chất

Cấu trúc & nét viết
1 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét