Chữ
丧
丧
HSK 6
- 1. mất; đánh mất
- 2. chán nản; thất chí
- 3. (văn viết) chết; diệt vong
Từ dùng 丧 như sàng (4)
Cấu trúc & nét viết
丧
— mất; đánh mất
丧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét