Từ

冷气 (lěng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冷气 (lěng qì) là một từ tiếng Trung: điều hòa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷气

名 míng danh từ

điều hòa

夏天太热了,我们需要开冷气。

xià tiān tài rè le wǒ men xū yào kāi lěng qì

Mùa hè quá nóng, chúng ta cần bật điều hòa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh

气 qì — khí

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét