Từ

客服 (kè fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

客服 (kè fú) là một từ tiếng Trung: dịch vụ khách hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客服

形 xíng tính từ

dịch vụ khách hàng

我需要联系客服解决这个问题。

wǒ xū yào lián xì kè fú jiě jué zhè ge wèn tí

Tôi cần liên hệ với dịch vụ khách hàng để giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — khách hàng

服 fú — dịch vụ

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét