Từ

气氛 (qì fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

气氛 (qì fēn) là một từ tiếng Trung: bầu không khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气氛

名 míng danh từ

bầu không khí

今天的气氛很轻松。

jīn tiān de qì fēn hěn qīng sōng

Bầu không khí hôm nay rất thoải mái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — không khí, bầu không khí (chất lượng lan tỏa)

氛 fēn — không khí (củng cố bầu không khí lan tỏa)

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 氛 fēn — khí; khí tượng

氛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét