Từ
气流 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
气流 (qì liú) là một từ tiếng Trung: luồng không khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 气流
名 danh từ
luồng không khí
飞机在气流中颠簸。
Máy bay rung lắc trong luồng không khí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
流 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét