Từ

气势 (qì shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气势 (qì shì) là một từ tiếng Trung: khí thế, uy lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气势

名 míng danh từ

khí thế, uy lực

演讲者的气势震撼了全场。

yǎn jiǎng zhě de qì shì zhèn hàn le quán chǎng

Khí thế của diễn giả đã làm chấn động toàn bộ khán giả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — khí, tinh thần, năng lượng

势 shì — thế, lực lượng, động lực

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét