Từ
客运 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
客运 (kè yùn) là một từ tiếng Trung: vận tải hành khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 客运
名 danh từ
vận tải hành khách
这家公司主要经营客运业务。
Công ty này chủ yếu kinh doanh vận tải hành khách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
客 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét