Từ

运气 (yùn qi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

运气 (yùn qi) là một từ tiếng Trung: vận may. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 运气

名 míng danh từ

vận may

他今天运气真好。

tā jīn tiān yùn qi zhēn hǎo

Hôm nay anh ấy thực sự may mắn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

运 yùn — vận

气 qì / qi — khí

Phát âm theo ngữ cảnh: qi

Cấu trúc & nét viết
1 运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 气 qì / qi — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét