Chữ
福
- 1. hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)
- 2. cử chỉ chào 万福 của phụ nữ thời xưa (hai tay đặt cùng một bên hông, hơi cúi gối)
- 3. tên viết tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 4. họ
Từ dùng 福 như fú (5)
Cấu trúc & nét viết
福
— hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)
福 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét