Chữ

福

fú HSK 4
福 fú HSK 4
  • 1. hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)
  • 2. cử chỉ chào 万福 của phụ nữ thời xưa (hai tay đặt cùng một bên hông, hơi cúi gối)
  • 3. tên viết tắt của tỉnh Phúc Kiến
  • 4. họ
Từ dùng 福 như fú (5)
Cấu trúc & nét viết
福 fú — hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)

福 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét