Từ

旅客 (lǚ kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

旅客 (lǚ kè) là một từ tiếng Trung: hành khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旅客

名 míng danh từ

hành khách

机场的旅客很多。

jī chǎng de lǚ kè hěn duō

Có nhiều hành khách ở sân bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旅 lǚ — du lịch

客 kè — khách

Cấu trúc & nét viết
1 旅 lǚ — đi du lịch; ở xa nhà

旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét