Từ
旅客 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
旅客 (lǚ kè) là một từ tiếng Trung: hành khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旅客
名 danh từ
hành khách
机场的旅客很多。
Có nhiều hành khách ở sân bay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
客 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét