Từ

气管 (qì guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气管 (qì guǎn) là một từ tiếng Trung: khí quản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气管

名 míng danh từ

khí quản

吸烟会损害气管。

xī yān huì sǔn hài qì guǎn

Hút thuốc gây tổn hại khí quản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — không khí, hơi thở

管 guǎn — ống, đường ống

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét