Từ
名气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
名气 (míng qì) là một từ tiếng Trung: danh tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 名气
名 danh từ
danh tiếng
这家餐厅名气很大。
Nhà hàng này rất nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét