Từ

客气 (kè qi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

客气 (kè qi) là một từ tiếng Trung: lịch sự, khách sáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客气

形 xíng tính từ

lịch sự, khách sáo

你太客气了。

nǐ tài kè qi le

Bạn quá khách sáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — khách (đối xử lịch sự như với khách)

气 qì / qi — thái độ, cách cư xử (cách ứng xử)

Phát âm theo ngữ cảnh: qi

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 气 qì / qi — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét