Từ

暖气 (nuǎn qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

暖气 (nuǎn qì) là một từ tiếng Trung: hệ thống sưởi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暖气

名 míng danh từ

hệ thống sưởi

北方的冬天很冷,家家户户都开暖气。

běi fāng de dōng tiān hěn lěng jiā jiā hù hù dōu kāi nuǎn qì

Ở phía bắc, mùa đông rất lạnh nên mỗi hộ gia đình đều bật hệ thống sưởi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暖 nuǎn — ấm, hơi ấm

气 qì — khí, hơi

Cấu trúc & nét viết
1 暖 nuǎn — ấm áp, không lạnh không nóng

暖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 爰 yuán — liên từ cổ điển nghĩa là «bèn, rồi thì»
爰 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét