Từ

大气 (dà qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大气 (dà qì) là một từ tiếng Trung: khí quyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大气

名 míng danh từ

khí quyển

地球的大气保护我们免受太阳辐射。

dì qiú de dà qì bǎo hù wǒ men miǎn shòu tài yáng fú shè

Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.

形 xíng tính từ

độ lượng

他做事很大气,从不计较小事。

tā zuò shì hěn dà qì cóng bù jì jiào xiǎo shì

Anh ấy hành động rất độ lượng và không bao giờ bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn

气 qì — khí, phong thái

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét