Từ
气色 (qì sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
气色 (qì sè) là một từ tiếng Trung: sắc mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 气色
名 míng danh từ
sắc mặt
你今天气色很好。
nǐ jīn tiān qì sè hěn hǎo
Hôm nay sắc mặt bạn trông rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
气 qì — khí, tình trạng sức khỏe
Từ có ký tự này (64)
-
Ví dụ
不客气,这是我应该做的。
bú kè qi zhè shì wǒ yīng gāi zuò de
Không có gì, đó là việc tôi nên làm.
-
Ví dụ
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất tốt.
-
Ví dụ
别生气,我跟你道歉。
bié shēng qì wǒ gēn nǐ dào qiàn
Đừng giận, tôi xin lỗi bạn.
-
Ví dụ
他没有力气走路了。
tā méi yǒu lì qi zǒu lù le
Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.
-
Ví dụ
你太客气了。
nǐ tài kè qi le
Bạn quá khách sáo.
Xem thêm (+59)
-
Ví dụ
这个地区的气候很温和。
zhè ge dì qū de qì hòu hěn wēn hé
Khí hậu của khu vực này rất ôn hòa.
-
Ví dụ
今天的气温很高。
jīn tiān de qì wēn hěn gāo
Nhiệt độ không khí hôm nay rất cao.
-
Ví dụ
这里的空气很新鲜。
zhè lǐ de kōng qì hěn xīn xiān
Không khí ở đây rất trong lành.
-
- 脾 lá lách; cơ quan liên quan đến tính khí trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 气 khí/năng lượng; đại diện cho năng lượng cảm xúc hoặc khía cạnh tinh thần của tính khí
Ví dụ
他脾气很好,从不发火。
tā pí qì hěn hǎo cóng bù fā huǒ
Anh ấy có tính khí tốt và không bao giờ nổi giận.
-
Ví dụ
他有勇气面对困难。
tā yǒu yǒng qì miàn duì kùn nán
Anh ấy có lòng dũng cảm để đối mặt với khó khăn.
-
Ví dụ
孩子们喜欢玩气球。
hái zi men xǐ huan wán qì qiú
Trẻ em thích chơi với bóng bay.
-
Ví dụ
请注意你的语气!
qǐng zhù yì nǐ de yǔ qì
Làm ơn chú ý giọng điệu của bạn!
-
Ví dụ
他今天运气真好。
tā jīn tiān yùn qi zhēn hǎo
Hôm nay anh ấy thực sự may mắn.
-
Ví dụ
我一口气读完了这本书。
wǒ yì kǒu qì dú wán le zhè běn shū
Tôi đọc cuốn sách này một hơi.
-
Ví dụ
这家餐厅名气很大。
zhè jiā cān tīng míng qì hěn dà
Nhà hàng này rất nổi tiếng.
-
Ví dụ
我们家用天然气做饭。
wǒ men jiā yòng tiān rán qì zuò fàn
Gia đình chúng tôi sử dụng khí đốt tự nhiên để nấu ăn.
-
Ví dụ
他很小气,从不请朋友吃饭。
tā hěn xiǎo qi cóng bù qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất bủn xỉn, không bao giờ mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
北方的冬天很冷,家家户户都开暖气。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng jiā jiā hù hù dōu kāi nuǎn qì
Ở phía bắc, mùa đông rất lạnh nên mỗi hộ gia đình đều bật hệ thống sưởi.
-
Ví dụ
氧气是一种重要的气体。
yǎng qì shì yī zhǒng zhòng yào de qì tǐ
Oxy là một loại khí quan trọng.
-
Ví dụ
我喜欢咖啡的气味。
wǒ xǐ huan kā fēi de qì wèi
Tôi thích mùi cà phê.
-
Ví dụ
今天的气氛很轻松。
jīn tiān de qì fēn hěn qīng sōng
Bầu không khí hôm nay rất thoải mái.
-
Ví dụ
她的气质很优雅。
tā de qì zhì hěn yōu yǎ
Cô ấy có khí chất rất thanh lịch.
-
Ví dụ
人类需要氧气才能生存。
rén lèi xū yào yǎng qì cái néng shēng cún
Con người cần oxy để tồn tại.
-
Ví dụ
她的儿子很淘气,经常让老师头疼。
tā de ér zi hěn táo qì jīng cháng ràng lǎo shī tóu téng
Con trai của cô ấy rất tinh nghịch và thường khiến giáo viên đau đầu.
-
Ví dụ
他一鼓作气跑完了全程马拉松。
tā yì gǔ zuò qì pǎo wán le quán chéng mǎ lā sōng
Anh ấy chạy xong toàn bộ marathon một mạch.
-
Ví dụ
今年经济不景气,很多公司倒闭了。
jīn nián jīng jì bù jǐng qì hěn duō gōng sī dǎo bì le
Năm nay kinh tế trì trệ, nhiều công ty đã phá sản.
-
Ví dụ
你要争气,不要让父母失望。
nǐ yào zhēng qì bù yào ràng fù mǔ shī wàng
Con phải cố gắng không làm bố mẹ thất vọng.
-
Ví dụ
这位歌手的人气很高。
zhè wèi gē shǒu de rén qì hěn gāo
Sự nổi tiếng của ca sĩ này rất cao.
-
Ví dụ
夏天太热了,我们需要开冷气。
xià tiān tài rè le wǒ men xū yào kāi lěng qì
Mùa hè quá nóng, chúng ta cần bật điều hòa.
-
Ví dụ
你说话的口气太不客气了。
nǐ shuō huà de kǒu qì tài bù kè qi le
Giọng nói của bạn quá bất lịch sự.
-
Ví dụ
妈妈看到乱七八糟的房间,忍不住叹气。
mā ma kàn dào luàn qī bā zāo de fáng jiān rěn bu zhù tàn qì
Mẹ không thể nhịn được mà thở dài khi nhìn thấy căn phòng bừa bộn.
-
Ví dụ
他说话总是很和气。
tā shuō huà zǒng shì hěn hé qi
Anh ấy luôn nói chuyện hòa nhã.
-
Ví dụ
考试没考好,他垂头丧气地回家了。
kǎo shì méi kǎo hǎo tā chuí tóu sàng qì de huí jiā le
Anh ấy thi không tốt nên về nhà trong tâm trạng chán nản và thất vọng.
-
Ví dụ
这场胜利大大提高了士气。
zhè chǎng shèng lì dà dà tí gāo le shì qì
Chiến thắng này đã nâng cao tinh thần chiến đấu rất nhiều.
-
Ví dụ
地球的大气保护我们免受太阳辐射。
dì qiú de dà qì bǎo hù wǒ men miǎn shòu tài yáng fú shè
Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.
-
Ví dụ
这个孩子太娇气了,一点苦都吃不了。
zhè ge hái zi tài jiāo qì le yì diǎn kǔ dōu chī bu liǎo
Đứa trẻ này quá yếu đuối và được nuông chiều, không thể chịu đựng một chút khó khăn nào.
-
Ví dụ
汽车尾气污染空气。
qì chē wěi qì wū rǎn kōng qì
Khí thải ô tô gây ô nhiễm không khí.
-
Ví dụ
他很有志气,一定要考上大学。
tā hěn yǒu zhì qì yí dìng yào kǎo shàng dà xué
Anh ấy có chí khí cao và nhất định sẽ thi đỗ đại học.
-
Ví dụ
她对公司的决定有很多怨气。
tā duì gōng sī de jué dìng yǒu hěn duō yuàn qì
Cô ấy có rất nhiều oán hận về quyết định của công ty.
-
Ví dụ
看到他的实力,大家都服气了。
kàn dào tā de shí lì dà jiā dōu fú qì le
Thấy năng lực của anh ấy, mọi người đều phục.
-
- 朝 buổi sáng; tượng trưng cho sự tươi mới và năng lượng trẻ trung
- 气 tinh thần, năng lượng, sinh khí
- 蓬 phát triển mạnh mẽ, tươi tốt
- 勃 mạnh mẽ, hưng thịnh, bùng nổ
Ví dụ
这些年轻人朝气蓬勃,充满了对未来的希望。
zhè xiē nián qīng rén zhāo qì péng bó chōng mǎn le duì wèi lái de xī wàng
Những người trẻ này tràn đầy sinh khí và hoạt lực, tràn ngập hy vọng cho tương lai.
-
Ví dụ
他身上有一股正气,让人敬佩。
tā shēn shang yǒu yì gǔ zhèng qì ràng rén jìng pèi
Anh ấy có một luồng chính khí khiến người ta kính phục.
-
Ví dụ
演讲者的气势震撼了全场。
yǎn jiǎng zhě de qì shì zhèn hàn le quán chǎng
Khí thế của diễn giả đã làm chấn động toàn bộ khán giả.
-
Ví dụ
今天的气压很低,可能要下雨了。
jīn tiān de qì yā hěn dī kě néng yào xià yǔ le
Áp suất khí quyển hôm nay rất thấp, có thể sắp mưa.
-
Ví dụ
我能感觉到春天的气息。
wǒ néng gǎn jué dào chūn tiān de qì xī
Tôi có thể cảm nhận được hơi thở của mùa xuân.
-
Ví dụ
他对这种不公平的待遇感到很气愤。
tā duì zhè zhǒng bù gōng píng de dài yù gǎn dào hěn qì fèn
Anh ấy cảm thấy rất phẫn nộ về sự đối xử bất công này.
-
Ví dụ
水里有很多气泡。
shuǐ lǐ yǒu hěn duō qì pào
Có nhiều bong bóng trong nước.
-
Ví dụ
这家酒店气派十足。
zhè jiā jiǔ diàn qì pài shí zú
Khách sạn này rất hùng vĩ.
-
Ví dụ
飞机在气流中颠簸。
fēi jī zài qì liú zhōng diān bǒ
Máy bay rung lắc trong luồng không khí.
-
Ví dụ
吸烟会损害气管。
xī yān huì sǔn hài qì guǎn
Hút thuốc gây tổn hại khí quản.
-
Ví dụ
他在气象局工作。
tā zài qì xiàng jú gōng zuò
Anh ấy làm việc tại cục khí tượng.
-
Ví dụ
遇到困难不要气馁。
yù dào kùn nán bú yào qì něi
Đừng nản lòng khi gặp khó khăn.
-
Ví dụ
这位将军有非凡的气魄。
zhè wèi jiāng jūn yǒu fēi fán de qì pò
Vị tướng này có khí phách phi thường.
-
Ví dụ
别泄气,你一定能成功。
bié xiè qì nǐ yí dìng néng chéng gōng
Đừng nản lòng, bạn nhất định có thể thành công.
-
Ví dụ
我们家用煤气做饭。
wǒ men jiā yòng méi qì zuò fàn
Gia đình chúng tôi dùng khí ga để nấu ăn.
-
Ví dụ
使用燃气时要注意安全。
shǐ yòng rán qì shí yào zhù yì ān quán
Khi sử dụng khí đốt, cần chú ý an toàn.
-
Ví dụ
他理直气壮地反驳了对方的指责。
tā lǐ zhí qì zhuàng de fǎn bó le duì fāng de zhǐ zé
Anh ấy đã tự tin bác bỏ những cáo buộc của đối phương.
-
Ví dụ
他说话总是盛气凌人,让人很不舒服。
tā shuō huà zǒng shì shèng qì líng rén ràng rén hěn bù shū fu
Anh ấy luôn nói chuyện kiêu ngạo và hách dịch, khiến người ta rất khó chịu.
-
Ví dụ
他考了第一名,走路都神气起来了。
tā kǎo le dì yī míng zǒu lù dōu shén qì qǐ lái le
Anh ấy đứng nhất và bây giờ đi lại rất kiêu ngạo.
-
Ví dụ
她真是个有福气的人。
tā zhēn shì ge yǒu fú qì de rén
Cô ấy thực sự là một người có phúc khí.
-
Ví dụ
立春是二十四节气中的第一个节气。
Lì chūn shì èr shí sì jié qì zhōng de dì yī gè jié qì
Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong hai mươi bốn tiết khí.
-
Ví dụ
这双鞋很透气,夏天穿很舒服。
zhè shuāng xié hěn tòu qì xià tiān chuān hěn shū fu
Đôi giày này rất thoáng khí, mặc vào mùa hè rất thoải mái.
-
Ví dụ
这个学校的学习风气很好。
zhè ge xué xiào de xué xí fēng qì hěn hǎo
Phong khí học tập ở trường này rất tốt.
-
- 骨 xương; đại diện cho nền tảng cốt lõi và sức mạnh nội tại của tính cách
- 气 khí, tính khí; đại diện cho biểu hiện bên ngoài của sức mạnh đạo đức bên trong
Ví dụ
他是一个有骨气的人,从不屈服于压力。
tā shì yí gè yǒu gǔ qì de rén cóng bù qū fú yú yā lì
Anh ấy là người có khí phách, không bao giờ굴복 trước áp lực.
色 sè — màu sắc, vẻ bề ngoài
Từ có ký tự này (23)
-
Ví dụ
她今天穿了一件白色的衣服。
tā jīn tiān chuān le yī jiàn bái sè de yī fu
Hôm nay cô ấy mặc một bộ quần áo màu trắng.
-
Ví dụ
她穿着红色的裙子。
tā chuān zhe hóng sè de qún zi
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu đỏ.
-
Ví dụ
春天来了,树叶变成了绿色。
chūn tiān lái le shù yè biàn chéng le lǜ sè
Mùa xuân đã đến, lá cây đã chuyển sang màu xanh lá cây.
-
Ví dụ
这朵花的颜色很漂亮。
zhè duǒ huā de yán sè hěn piào liang
Màu sắc của bông hoa này rất đẹp.
-
Ví dụ
他穿着黑色的衣服。
tā chuān zhe hēi sè de yī fu
Anh ấy mặc quần áo màu đen.
Xem thêm (+18)
-
Ví dụ
她穿了一件黄色的衣服。
tā chuān le yī jiàn huáng sè de yī fu
Cô ấy mặc một bộ quần áo màu vàng.
-
Ví dụ
这里的景色很美。
zhè lǐ de jǐng sè hěn měi
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
-
Ví dụ
花园里的花朵五颜六色,非常美丽。
huā yuán lǐ de huā duǒ wǔ yán liù sè fēi cháng měi lì
Những bông hoa trong vườn nhiều màu sắc và rất đẹp.
-
Ví dụ
她的表现非常出色。
tā de biǎo xiàn fēi cháng chū sè
Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc.
-
Ví dụ
彩色铅笔很好用。
cǎi sè qiān bǐ hěn hǎo yòng
Bút chì màu rất hữu ích.
-
Ví dụ
他穿着一件灰色的外套。
tā chuān zhe yī jiàn huī sè de wài tào
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xám.
-
Ví dụ
这家餐厅的特色菜是北京烤鸭。
zhè jiā cān tīng de tè sè cài shì Běi jīng kǎo yā
Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay Bắc Kinh.
-
Ví dụ
她今天脸色不太好。
tā jīn tiān liǎn sè bù tài hǎo
Hôm nay cô ấy trông không khỏe.
-
Ví dụ
秋天的色彩非常美丽。
qiū tiān de sè cǎi fēi cháng měi lì
Màu sắc của mùa thu rất đẹp.
-
Ví dụ
他在电影中扮演一个重要角色。
tā zài diàn yǐng zhōng bàn yǎn yí gè zhòng yào jué sè
Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong bộ phim.
-
Ví dụ
他穿着一件棕色的外套。
tā chuān zhe yī jiàn zōng sè de wài tào
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu nâu.
-
- 形 hình dáng, hình thức (lần đầu để nhấn mạnh)
- 形 hình dáng, hình thức (lặp lại để nhấn mạnh và đầy đủ)
- 色 màu sắc, loại, sự đa dạng (lần đầu để nhấn mạnh)
- 色 màu sắc, loại, sự đa dạng (lặp lại để nhấn mạnh và đầy đủ)
Ví dụ
街上有形形色色的人。
jiē shàng yǒu xíng xíng sè sè de rén
Trên đường có đủ loại người.
-
- 有 có (phần đầu của cấu trúc song song)
- 声 âm thanh, giọng nói (yếu tố thính giác)
- 有 có (phần thứ hai của cấu trúc song song)
- 色 màu sắc (yếu tố thị giác)
Ví dụ
他讲故事总是有声有色,大家都爱听。
tā jiǎng gù shi zǒng shì yǒu shēng yǒu sè dà jiā dōu ài tīng
Anh ấy luôn kể chuyện sinh động và ấn tượng, mọi người đều thích nghe.
-
Ví dụ
他终于露出了本色。
tā zhōng yú lù chū le běn sè
Cuối cùng anh ấy đã bộc lộ bản chất thật của mình.
-
Ví dụ
公司正在物色新的经理。
gōng sī zhèng zài wù sè xīn de jīng lǐ
Công ty đang tìm kiếm một quản lý mới.
-
Ví dụ
他给我使了个眼色,让我别说话。
tā gěi wǒ shǐ le gè yǎn sè ràng wǒ bié shuō huà
Anh ấy ra hiệu bằng mắt bảo tôi đừng nói.
-
Ví dụ
他绘声绘色地讲述了那次冒险经历。
tā huì shēng huì sè de jiǎng shù le nà cì mào xiǎn jīng lì
Anh ấy kể lại cuộc phiêu lưu đó một cách sống động và sinh động.
-
Ví dụ
新产品的质量并不逊色于进口产品。
xīn chǎn pǐn de zhì liàng bìng bù xùn sè yú jìn kǒu chǎn pǐn
Chất lượng của sản phẩm mới không thua kém sản phẩm nhập khẩu.
Cấu trúc & nét viết
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét