Từ

气色 (qì sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气色 (qì sè) là một từ tiếng Trung: sắc mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气色

名 míng danh từ

sắc mặt

你今天气色很好。

nǐ jīn tiān qì sè hěn hǎo

Hôm nay sắc mặt bạn trông rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — khí, tình trạng sức khỏe

色 sè — màu sắc, vẻ bề ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét