Từ

神气 (shén qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

神气 (shén qì) là một từ tiếng Trung: kiêu ngạo; tự phụ; kênh kiệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神气

形 xíng tính từ

kiêu ngạo; tự phụ; kênh kiệu

他考了第一名,走路都神气起来了。

tā kǎo le dì yī míng zǒu lù dōu shén qì qǐ lái le

Anh ấy đứng nhất và bây giờ đi lại rất kiêu ngạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần; thái độ; vẻ

气 qì — khí; dáng vẻ; vẻ ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét