Từ
透气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
透气 (tòu qì) là một từ tiếng Trung: thông khí, thoáng khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 透气
动 động từ
thông khí, thoáng khí
这双鞋很透气,夏天穿很舒服。
Đôi giày này rất thoáng khí, mặc vào mùa hè rất thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét