Từ
小气 (xiǎo qi) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
小气 (xiǎo qi) là một từ tiếng Trung: bủn xỉn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小气
形 xíng tính từ
bủn xỉn
他很小气,从不请朋友吃饭。
tā hěn xiǎo qi cóng bù qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất bủn xỉn, không bao giờ mời bạn bè đi ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
小 xiǎo — nhỏ, hẹp hòi
Từ có ký tự này (37)
-
Ví dụ
我的孩子在小学读书。
wǒ de hái zi zài xiǎo xué dú shū
Con tôi học ở trường tiểu học.
-
- 小 nhỏ, trẻ (chỉ cấp tiểu học)
- 学 trường học, học tập (chỉ cơ sở giáo dục)
- 生 sinh viên, học sinh (người đang học)
Ví dụ
小学生应该早点睡觉。
xiǎo xué shēng yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào
Học sinh tiểu học nên đi ngủ sớm.
-
Ví dụ
我每天工作八小时。
wǒ měi tiān gōng zuò bā xiǎo shí
Tôi làm việc tám giờ mỗi ngày.
-
Ví dụ
老师给小朋友讲故事。
lǎo shī gěi xiǎo péng yǒu jiǎng gù shi
Giáo viên kể chuyện cho các em.
-
Ví dụ
他从小就喜欢音乐。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan yīn yuè
Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.
Xem thêm (+32)
-
Ví dụ
这个小孩儿很可爱。
zhè ge xiǎo hái r hěn kě ài
Trẻ em này rất dễ thương.
-
Ví dụ
我小时候很喜欢画画。
wǒ xiǎo shí hòu hěn xǐ huan huà huà
Hồi nhỏ tôi rất thích vẽ.
-
Ví dụ
这件衣服的大小正合适。
zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích thước của quần áo này vừa vặn.
-
Ví dụ
我住在一个很安静的小区里。
wǒ zhù zài yí ge hěn ān jìng de xiǎo qū lǐ
Tôi sống trong một khu dân cư rất yên tĩnh.
-
Ví dụ
小心地板很滑。
xiǎo xīn dì bǎn hěn huá
Cẩn thận, sàn nhà rất trơn.
-
Ví dụ
小伙子,你来自哪里?
xiǎo huǒ zi nǐ lái zì nǎ lǐ
Chàng trai trẻ, bạn đến từ đâu?
-
Ví dụ
我喜欢吃台湾小吃。
wǒ xǐ huan chī tái wān xiǎo chī
Tôi thích ăn đồ ăn vặt Đài Loan.
-
Ví dụ
我们分成了三个小组。
wǒ men fēn chéng le sān gè xiǎo zǔ
Chúng tôi chia thành ba nhóm.
-
- 小 nhỏ, tiểu (chỉ những câu chuyện tường thuật nhẹ nhàng)
- 说 nói, kể (chỉ câu chuyện hoặc tường thuật)
Ví dụ
她正在写一部小说。
tā zhèng zài xiě yī bù xiǎo shuō
Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết.
-
Ví dụ
这个数小于一百。
zhè ge shù xiǎo yú yì bǎi
Con số này nhỏ hơn một trăm.
-
Ví dụ
这是一辆小型汽车。
zhè shì yī liàng xiǎo xíng qì chē
Đây là một chiếc ô tô cỡ nhỏ.
-
Ví dụ
小姐,请问您需要什么?
xiǎo jiě qǐng wèn nín xū yào shén me
Cô ơi, cô cần gì ạ?
-
Ví dụ
这个差距正在逐渐缩小。
zhè ge chā jù zhèng zài zhú jiàn suō xiǎo
Khoảng cách này đang dần thu hẹp.
-
Ví dụ
他很胆小,不敢一个人走夜路。
tā hěn dǎn xiǎo bù gǎn yí gè rén zǒu yè lù
Anh ấy rất nhút nhát và không dám đi một mình vào ban đêm.
-
- 小 nhỏ (thêm sắc thái thông tục)
- 偷 trộm, kẻ trộm (ý nghĩa chính)
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ bé (phương ngữ Bắc Kinh)
Ví dụ
小偷儿偷走了我的钱包。
xiǎo tōu r tōu zǒu le wǒ de qián bāo
Kẻ trộm đã lấy cắp ví của tôi.
-
Ví dụ
农民正在收割小麦。
nóng mín zhèng zài shōu gē xiǎo mài
Những người nông dân đang thu hoạch lúa mì.
-
Ví dụ
即使是微小的进步也值得庆祝。
jí shǐ shì wēi xiǎo de jìn bù yě zhí dé qìng zhù
Ngay cả tiến bộ nhỏ bé cũng đáng để ăn mừng.
-
- 大 lớn, chủ yếu (chỉ sự giống nhau chính)
- 同 giống, tương tự (những điểm giống nhau/điểm chung)
- 小 nhỏ, không đáng kể (chỉ sự khác biệt nhỏ)
- 异 khác, khác biệt (những khác biệt/biến thể)
Ví dụ
这两个方案大同小异,没有本质区别。
zhè liǎng gè fāng àn dà tóng xiǎo yì méi yǒu běn zhì qū bié
Hai đề xuất này phần lớn giống nhau với những khác biệt nhỏ; không có sự khác biệt bản chất.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)
- 惊 giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)
- 小 nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)
- 怪 lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)
Ví dụ
他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。
tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài
Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.
-
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。
jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng
Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.
-
- 小 nhỏ; nhỏ bé (kết hợp với 丑 tạo thành từ có nghĩa 'chú hề')
- 丑 vai diễn chú hề (từ kịch truyền thống Trung Quốc); xấu; nhân vật hài
Ví dụ
马戏团的小丑表演很有趣。
mǎ xì tuán de xiǎo chǒu biǎo yǎn hěn yǒu qù
Màn biểu diễn của chú hề xiếc rất thú vị.
-
Ví dụ
他是个小人,总是背后说人坏话。
tā shì gè xiǎo rén zǒng shì bèi hòu shuō rén huài huà
Anh ta là kẻ hèn hạ, luôn nói xấu người khác sau lưng.
-
Ví dụ
他们在春节晚会上表演了一个小品。
tā men zài chūn jié wǎn huì shàng biǎo yǎn le yí ge xiǎo pǐn
Họ đã biểu diễn một tiểu phẩm tại Gala Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
他们家已经过上了小康生活。
tā men jiā yǐ jīng guò shàng le xiǎo kāng shēng huó
Gia đình họ đã đạt được cuộc sống khá giả vừa phải.
-
- 小 nhỏ; tạo thành 'cẩn thận' với 心
- 心 tim/tâm trí; tạo thành 'cẩn thận' với 小
- 翼 cánh; tượng trưng cho sự cẩn thận bảo vệ
- 翼 cánh (lặp lại); nhấn mạnh sự cẩn thận tột độ
Ví dụ
妈妈小心翼翼地抱着刚出生的宝宝。
mā ma xiǎo xīn yì yì de bào zhe gāng chū shēng de bǎo bao
Mẹ ôm em bé mới sinh rất cẩn thận.
-
- 小 nhỏ (chỉ kích thước nhỏ hơn so với các nhạc cụ dây khác)
- 提 nâng/giữ (mô tả cách cầm nhạc cụ khi chơi)
- 琴 nhạc cụ dây (loại nhạc cụ nói chung)
Ví dụ
我妹妹正在拉小提琴。
wǒ mèi mei zhèng zài lā xiǎo tí qín
Em gái tôi đang chơi vĩ cầm.
-
Ví dụ
不要小看他,他很有能力。
bú yào xiǎo kàn tā tā hěn yǒu néng lì
Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ấy rất có năng lực.
-
Ví dụ
这对他来说是小菜一碟。
zhè duì tā lái shuō shì xiǎo cài yì dié
Điều này là chuyện nhỏ với anh ấy.
-
Ví dụ
在美国,给服务员小费是很常见的。
zài měi guó gěi fú wù yuán xiǎo fèi shì hěn cháng jiàn de
Ở Mỹ, việc cho tiền boa cho nhân viên phục vụ rất phổ biến.
-
Ví dụ
在宇宙中,人类显得渺小。
zài yǔ zhōu zhōng rén lèi xiǎn de miǎo xiǎo
Trong vũ trụ, loài người có vẻ nhỏ bé.
-
Ví dụ
他住在一个狭小的公寓里。
tā zhù zài yí ge xiá xiǎo de gōng yù lǐ
Anh ấy sống trong một căn hộ chật hẹp.
-
Ví dụ
你这个胆小鬼,连老鼠都怕。
nǐ zhè ge dǎn xiǎo guǐ lián lǎo shǔ dōu pà
Đồ hèn nhát, ngay cả chuột cũng sợ.
气 qì / qi — tính khí, tính nết
Phát âm theo ngữ cảnh: qi
Từ có ký tự này (64)
-
Ví dụ
不客气,这是我应该做的。
bú kè qi zhè shì wǒ yīng gāi zuò de
Không có gì, đó là việc tôi nên làm.
-
Ví dụ
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất tốt.
-
Ví dụ
别生气,我跟你道歉。
bié shēng qì wǒ gēn nǐ dào qiàn
Đừng giận, tôi xin lỗi bạn.
-
Ví dụ
他没有力气走路了。
tā méi yǒu lì qi zǒu lù le
Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.
-
Ví dụ
你太客气了。
nǐ tài kè qi le
Bạn quá khách sáo.
Xem thêm (+59)
-
Ví dụ
这个地区的气候很温和。
zhè ge dì qū de qì hòu hěn wēn hé
Khí hậu của khu vực này rất ôn hòa.
-
Ví dụ
今天的气温很高。
jīn tiān de qì wēn hěn gāo
Nhiệt độ không khí hôm nay rất cao.
-
Ví dụ
这里的空气很新鲜。
zhè lǐ de kōng qì hěn xīn xiān
Không khí ở đây rất trong lành.
-
- 脾 lá lách; cơ quan liên quan đến tính khí trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 气 khí/năng lượng; đại diện cho năng lượng cảm xúc hoặc khía cạnh tinh thần của tính khí
Ví dụ
他脾气很好,从不发火。
tā pí qì hěn hǎo cóng bù fā huǒ
Anh ấy có tính khí tốt và không bao giờ nổi giận.
-
Ví dụ
他有勇气面对困难。
tā yǒu yǒng qì miàn duì kùn nán
Anh ấy có lòng dũng cảm để đối mặt với khó khăn.
-
Ví dụ
孩子们喜欢玩气球。
hái zi men xǐ huan wán qì qiú
Trẻ em thích chơi với bóng bay.
-
Ví dụ
请注意你的语气!
qǐng zhù yì nǐ de yǔ qì
Làm ơn chú ý giọng điệu của bạn!
-
Ví dụ
他今天运气真好。
tā jīn tiān yùn qi zhēn hǎo
Hôm nay anh ấy thực sự may mắn.
-
Ví dụ
我一口气读完了这本书。
wǒ yì kǒu qì dú wán le zhè běn shū
Tôi đọc cuốn sách này một hơi.
-
Ví dụ
这家餐厅名气很大。
zhè jiā cān tīng míng qì hěn dà
Nhà hàng này rất nổi tiếng.
-
Ví dụ
我们家用天然气做饭。
wǒ men jiā yòng tiān rán qì zuò fàn
Gia đình chúng tôi sử dụng khí đốt tự nhiên để nấu ăn.
-
Ví dụ
北方的冬天很冷,家家户户都开暖气。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng jiā jiā hù hù dōu kāi nuǎn qì
Ở phía bắc, mùa đông rất lạnh nên mỗi hộ gia đình đều bật hệ thống sưởi.
-
Ví dụ
氧气是一种重要的气体。
yǎng qì shì yī zhǒng zhòng yào de qì tǐ
Oxy là một loại khí quan trọng.
-
Ví dụ
我喜欢咖啡的气味。
wǒ xǐ huan kā fēi de qì wèi
Tôi thích mùi cà phê.
-
Ví dụ
今天的气氛很轻松。
jīn tiān de qì fēn hěn qīng sōng
Bầu không khí hôm nay rất thoải mái.
-
Ví dụ
她的气质很优雅。
tā de qì zhì hěn yōu yǎ
Cô ấy có khí chất rất thanh lịch.
-
Ví dụ
人类需要氧气才能生存。
rén lèi xū yào yǎng qì cái néng shēng cún
Con người cần oxy để tồn tại.
-
Ví dụ
她的儿子很淘气,经常让老师头疼。
tā de ér zi hěn táo qì jīng cháng ràng lǎo shī tóu téng
Con trai của cô ấy rất tinh nghịch và thường khiến giáo viên đau đầu.
-
Ví dụ
他一鼓作气跑完了全程马拉松。
tā yì gǔ zuò qì pǎo wán le quán chéng mǎ lā sōng
Anh ấy chạy xong toàn bộ marathon một mạch.
-
Ví dụ
今年经济不景气,很多公司倒闭了。
jīn nián jīng jì bù jǐng qì hěn duō gōng sī dǎo bì le
Năm nay kinh tế trì trệ, nhiều công ty đã phá sản.
-
Ví dụ
你要争气,不要让父母失望。
nǐ yào zhēng qì bù yào ràng fù mǔ shī wàng
Con phải cố gắng không làm bố mẹ thất vọng.
-
Ví dụ
这位歌手的人气很高。
zhè wèi gē shǒu de rén qì hěn gāo
Sự nổi tiếng của ca sĩ này rất cao.
-
Ví dụ
夏天太热了,我们需要开冷气。
xià tiān tài rè le wǒ men xū yào kāi lěng qì
Mùa hè quá nóng, chúng ta cần bật điều hòa.
-
Ví dụ
你说话的口气太不客气了。
nǐ shuō huà de kǒu qì tài bù kè qi le
Giọng nói của bạn quá bất lịch sự.
-
Ví dụ
妈妈看到乱七八糟的房间,忍不住叹气。
mā ma kàn dào luàn qī bā zāo de fáng jiān rěn bu zhù tàn qì
Mẹ không thể nhịn được mà thở dài khi nhìn thấy căn phòng bừa bộn.
-
Ví dụ
他说话总是很和气。
tā shuō huà zǒng shì hěn hé qi
Anh ấy luôn nói chuyện hòa nhã.
-
Ví dụ
考试没考好,他垂头丧气地回家了。
kǎo shì méi kǎo hǎo tā chuí tóu sàng qì de huí jiā le
Anh ấy thi không tốt nên về nhà trong tâm trạng chán nản và thất vọng.
-
Ví dụ
这场胜利大大提高了士气。
zhè chǎng shèng lì dà dà tí gāo le shì qì
Chiến thắng này đã nâng cao tinh thần chiến đấu rất nhiều.
-
Ví dụ
地球的大气保护我们免受太阳辐射。
dì qiú de dà qì bǎo hù wǒ men miǎn shòu tài yáng fú shè
Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.
-
Ví dụ
这个孩子太娇气了,一点苦都吃不了。
zhè ge hái zi tài jiāo qì le yì diǎn kǔ dōu chī bu liǎo
Đứa trẻ này quá yếu đuối và được nuông chiều, không thể chịu đựng một chút khó khăn nào.
-
Ví dụ
汽车尾气污染空气。
qì chē wěi qì wū rǎn kōng qì
Khí thải ô tô gây ô nhiễm không khí.
-
Ví dụ
他很有志气,一定要考上大学。
tā hěn yǒu zhì qì yí dìng yào kǎo shàng dà xué
Anh ấy có chí khí cao và nhất định sẽ thi đỗ đại học.
-
Ví dụ
她对公司的决定有很多怨气。
tā duì gōng sī de jué dìng yǒu hěn duō yuàn qì
Cô ấy có rất nhiều oán hận về quyết định của công ty.
-
Ví dụ
看到他的实力,大家都服气了。
kàn dào tā de shí lì dà jiā dōu fú qì le
Thấy năng lực của anh ấy, mọi người đều phục.
-
- 朝 buổi sáng; tượng trưng cho sự tươi mới và năng lượng trẻ trung
- 气 tinh thần, năng lượng, sinh khí
- 蓬 phát triển mạnh mẽ, tươi tốt
- 勃 mạnh mẽ, hưng thịnh, bùng nổ
Ví dụ
这些年轻人朝气蓬勃,充满了对未来的希望。
zhè xiē nián qīng rén zhāo qì péng bó chōng mǎn le duì wèi lái de xī wàng
Những người trẻ này tràn đầy sinh khí và hoạt lực, tràn ngập hy vọng cho tương lai.
-
Ví dụ
他身上有一股正气,让人敬佩。
tā shēn shang yǒu yì gǔ zhèng qì ràng rén jìng pèi
Anh ấy có một luồng chính khí khiến người ta kính phục.
-
Ví dụ
演讲者的气势震撼了全场。
yǎn jiǎng zhě de qì shì zhèn hàn le quán chǎng
Khí thế của diễn giả đã làm chấn động toàn bộ khán giả.
-
Ví dụ
今天的气压很低,可能要下雨了。
jīn tiān de qì yā hěn dī kě néng yào xià yǔ le
Áp suất khí quyển hôm nay rất thấp, có thể sắp mưa.
-
Ví dụ
我能感觉到春天的气息。
wǒ néng gǎn jué dào chūn tiān de qì xī
Tôi có thể cảm nhận được hơi thở của mùa xuân.
-
Ví dụ
他对这种不公平的待遇感到很气愤。
tā duì zhè zhǒng bù gōng píng de dài yù gǎn dào hěn qì fèn
Anh ấy cảm thấy rất phẫn nộ về sự đối xử bất công này.
-
Ví dụ
水里有很多气泡。
shuǐ lǐ yǒu hěn duō qì pào
Có nhiều bong bóng trong nước.
-
Ví dụ
这家酒店气派十足。
zhè jiā jiǔ diàn qì pài shí zú
Khách sạn này rất hùng vĩ.
-
Ví dụ
飞机在气流中颠簸。
fēi jī zài qì liú zhōng diān bǒ
Máy bay rung lắc trong luồng không khí.
-
Ví dụ
吸烟会损害气管。
xī yān huì sǔn hài qì guǎn
Hút thuốc gây tổn hại khí quản.
-
Ví dụ
你今天气色很好。
nǐ jīn tiān qì sè hěn hǎo
Hôm nay sắc mặt bạn trông rất tốt.
-
Ví dụ
他在气象局工作。
tā zài qì xiàng jú gōng zuò
Anh ấy làm việc tại cục khí tượng.
-
Ví dụ
遇到困难不要气馁。
yù dào kùn nán bú yào qì něi
Đừng nản lòng khi gặp khó khăn.
-
Ví dụ
这位将军有非凡的气魄。
zhè wèi jiāng jūn yǒu fēi fán de qì pò
Vị tướng này có khí phách phi thường.
-
Ví dụ
别泄气,你一定能成功。
bié xiè qì nǐ yí dìng néng chéng gōng
Đừng nản lòng, bạn nhất định có thể thành công.
-
Ví dụ
我们家用煤气做饭。
wǒ men jiā yòng méi qì zuò fàn
Gia đình chúng tôi dùng khí ga để nấu ăn.
-
Ví dụ
使用燃气时要注意安全。
shǐ yòng rán qì shí yào zhù yì ān quán
Khi sử dụng khí đốt, cần chú ý an toàn.
-
Ví dụ
他理直气壮地反驳了对方的指责。
tā lǐ zhí qì zhuàng de fǎn bó le duì fāng de zhǐ zé
Anh ấy đã tự tin bác bỏ những cáo buộc của đối phương.
-
Ví dụ
他说话总是盛气凌人,让人很不舒服。
tā shuō huà zǒng shì shèng qì líng rén ràng rén hěn bù shū fu
Anh ấy luôn nói chuyện kiêu ngạo và hách dịch, khiến người ta rất khó chịu.
-
Ví dụ
他考了第一名,走路都神气起来了。
tā kǎo le dì yī míng zǒu lù dōu shén qì qǐ lái le
Anh ấy đứng nhất và bây giờ đi lại rất kiêu ngạo.
-
Ví dụ
她真是个有福气的人。
tā zhēn shì ge yǒu fú qì de rén
Cô ấy thực sự là một người có phúc khí.
-
Ví dụ
立春是二十四节气中的第一个节气。
Lì chūn shì èr shí sì jié qì zhōng de dì yī gè jié qì
Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong hai mươi bốn tiết khí.
-
Ví dụ
这双鞋很透气,夏天穿很舒服。
zhè shuāng xié hěn tòu qì xià tiān chuān hěn shū fu
Đôi giày này rất thoáng khí, mặc vào mùa hè rất thoải mái.
-
Ví dụ
这个学校的学习风气很好。
zhè ge xué xiào de xué xí fēng qì hěn hǎo
Phong khí học tập ở trường này rất tốt.
-
- 骨 xương; đại diện cho nền tảng cốt lõi và sức mạnh nội tại của tính cách
- 气 khí, tính khí; đại diện cho biểu hiện bên ngoài của sức mạnh đạo đức bên trong
Ví dụ
他是一个有骨气的人,从不屈服于压力。
tā shì yí gè yǒu gǔ qì de rén cóng bù qū fú yú yā lì
Anh ấy là người có khí phách, không bao giờ굴복 trước áp lực.
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét