Từ

小气 (xiǎo qi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

小气 (xiǎo qi) là một từ tiếng Trung: bủn xỉn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小气

形 xíng tính từ

bủn xỉn

他很小气,从不请朋友吃饭。

tā hěn xiǎo qi cóng bù qǐng péng you chī fàn

Anh ấy rất bủn xỉn, không bao giờ mời bạn bè đi ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ, hẹp hòi

气 qì / qi — tính khí, tính nết

Phát âm theo ngữ cảnh: qi

Cấu trúc & nét viết