Chữ

冷

lěng HSK 4
冷 lěng HSK 4
  • 1. lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)
  • 2. vắng lặng; không nhộn nhịp
  • 3. lạnh lùng; không thân thiện
  • 4. ít gặp; hiếm thấy; không phổ biến
  • 5. không được ưa chuộng; bị bỏ qua
  • 6. bất ngờ; lén lút; đột ngột
  • 7. làm nguội nhiệt tình; làm giảm hứng
  • 8. (phương ngữ) để nguội (thường chỉ thức ăn)
  • 9. họ
Từ dùng 冷 như lěng (13)
Cấu trúc & nét viết
冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét