Chữ
冷
- 1. lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)
- 2. vắng lặng; không nhộn nhịp
- 3. lạnh lùng; không thân thiện
- 4. ít gặp; hiếm thấy; không phổ biến
- 5. không được ưa chuộng; bị bỏ qua
- 6. bất ngờ; lén lút; đột ngột
- 7. làm nguội nhiệt tình; làm giảm hứng
- 8. (phương ngữ) để nguội (thường chỉ thức ăn)
- 9. họ
Từ dùng 冷 như lěng (13)
Cấu trúc & nét viết
冷
— lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
令 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 6
Thứ tự nét