Từ
服气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
服气 (fú qì) là một từ tiếng Trung: phục, thừa nhận thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 服气
动 động từ
phục, thừa nhận thua
看到他的实力,大家都服气了。
Thấy năng lực của anh ấy, mọi người đều phục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét