Từ

服气 (fú qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

服气 (fú qì) là một từ tiếng Trung: phục, thừa nhận thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服气

动 dòng động từ

phục, thừa nhận thua

看到他的实力,大家都服气了。

kàn dào tā de shí lì dà jiā dōu fú qì le

Thấy năng lực của anh ấy, mọi người đều phục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — phục t종ng, chấp nhận

气 qì — sự bất bình, cảm xúc bên trong

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét