Từ
顾客 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
顾客 (gù kè) là một từ tiếng Trung: khách hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顾客
名 danh từ
khách hàng
这家商店的顾客很多。
Cửa hàng này có nhiều khách hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
客 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét