Từ

顾客 (gù kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

顾客 (gù kè) là một từ tiếng Trung: khách hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顾客

名 míng danh từ

khách hàng

这家商店的顾客很多。

zhè jiā shāng diàn de gù kè hěn duō

Cửa hàng này có nhiều khách hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顾 gù — lui tới, thường lui tới (một cơ sở kinh doanh)

客 kè — khách, người đến thăm

Cấu trúc & nét viết
1 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét