Từ

气馁 (qì něi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气馁 (qì něi) là một từ tiếng Trung: nản lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气馁

形 xíng tính từ

nản lòng

遇到困难不要气馁。

yù dào kùn nán bú yào qì něi

Đừng nản lòng khi gặp khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — tinh thần, khí thế

馁 něi — chán nản, suy sụp

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 馁 něi — (văn viết) đói; đói khát

馁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 妥 tuǒ — thích hợp; phù hợp
妥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét