Từ

福气 (fú qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

福气 (fú qì) là một từ tiếng Trung: phúc khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 福气

名 míng danh từ

phúc khí

她真是个有福气的人。

tā zhēn shì ge yǒu fú qì de rén

Cô ấy thực sự là một người có phúc khí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

福 fú — phúc, may mắn

气 qì — khí, tính chất (của việc có phúc)

Cấu trúc & nét viết
1 福 fú — hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)

福 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét