Từ
气愤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
气愤 (qì fèn) là một từ tiếng Trung: phẫn nộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 气愤
形 tính từ
phẫn nộ
他对这种不公平的待遇感到很气愤。
Anh ấy cảm thấy rất phẫn nộ về sự đối xử bất công này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
愤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
贲 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét