Từ

气愤 (qì fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气愤 (qì fèn) là một từ tiếng Trung: phẫn nộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气愤

形 xíng tính từ

phẫn nộ

他对这种不公平的待遇感到很气愤。

tā duì zhè zhǒng bù gōng píng de dài yù gǎn dào hěn qì fèn

Anh ấy cảm thấy rất phẫn nộ về sự đối xử bất công này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — sự tức giận, năng lượng cảm xúc

愤 fèn — phẫn nộ, căm phẫn

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 愤 fèn — phẫn nộ; tức giận

愤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 贲 bēn — chạy nhanh, lao tới
贲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét