Từ

乘客 (chéng kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

乘客 (chéng kè) là một từ tiếng Trung: hành khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乘客

名 míng danh từ

hành khách

飞机上有很多乘客。

fēi jī shàng yǒu hěn duō chéng kè

Có nhiều hành khách trên máy bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乘 chéng — đi bằng, đi (phương tiện)

客 kè — người, khách

Cấu trúc & nét viết
1 乘 chéng — cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
乘 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét