Từ

氧气 (yǎng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

氧气 (yǎng qì) là một từ tiếng Trung: oxy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 氧气

名 míng danh từ

oxy

人类需要氧气才能生存。

rén lèi xū yào yǎng qì cái néng shēng cún

Con người cần oxy để tồn tại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

氧 yǎng — oxy (nguyên tố hóa học)

气 qì — khí (biểu thị trạng thái khí)

Cấu trúc & nét viết
1 氧 yǎng — oxy (nguyên tố hóa học, ký hiệu O, số nguyên tử 8)

氧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét