Chữ

旅

lǚ HSK 2
旅 lǚ HSK 2
  • 1. đi du lịch; ở xa nhà
  • 2. khách lữ hành; người xa nhà
  • 3. (văn viết) như «稆»
  • 4. lữ đoàn (đơn vị quân đội thuộc sư đoàn, gồm nhiều tiểu đoàn hoặc trung đoàn)
  • 5. quân đội; binh lính
  • 6. (văn viết) cùng nhau; cùng một lúc
Từ dùng 旅 như lǚ (7)
Cấu trúc & nét viết
旅 lǚ — đi du lịch; ở xa nhà

旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét