Từ

志气 (zhì qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

志气 (zhì qì) là một từ tiếng Trung: chí khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 志气

名 míng danh từ

chí khí

他很有志气,一定要考上大学。

tā hěn yǒu zhì qì yí dìng yào kǎo shàng dà xué

Anh ấy có chí khí cao và nhất định sẽ thi đỗ đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

志 zhì — chí hướng, khát vọng

气 qì — khí thế, sinh lực

Cấu trúc & nét viết
1 志 zhì — chí hướng; quyết tâm thực hiện điều gì đó

志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét