Chữ

酪

lào HSK 7
酪 lào HSK 7
  • 1. sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
  • 2. thực phẩm dạng sệt làm từ quả
Từ dùng 酪 như lào (1)
Cấu trúc & nét viết
酪 lào — sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật

酪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét