Từ

娇气 (jiāo qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

娇气 (jiāo qì) là một từ tiếng Trung: yếu đuối và được nuông chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 娇气

形 xíng tính từ

yếu đuối và được nuông chiều

这个孩子太娇气了,一点苦都吃不了。

zhè ge hái zi tài jiāo qì le yì diǎn kǔ dōu chī bu liǎo

Đứa trẻ này quá yếu đuối và được nuông chiều, không thể chịu đựng một chút khó khăn nào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

娇 jiāo — yếu đuối, được nuông chiều

气 qì — khí chất, tính tình

Cấu trúc & nét viết
1 娇 jiāo — mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)

娇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét