Từ
娇气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
娇气 (jiāo qì) là một từ tiếng Trung: yếu đuối và được nuông chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 娇气
形 tính từ
yếu đuối và được nuông chiều
这个孩子太娇气了,一点苦都吃不了。
Đứa trẻ này quá yếu đuối và được nuông chiều, không thể chịu đựng một chút khó khăn nào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
娇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét