Từ

空气 (kōng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

空气 (kōng qì) là một từ tiếng Trung: không khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空气

名 míng danh từ

không khí

这里的空气很新鲜。

zhè lǐ de kōng qì hěn xīn xiān

Không khí ở đây rất trong lành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — không gian trống, bầu trời

气 qì — khí, hơi thở

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét