Chữ

骨

gǔ HSK 6
骨 gǔ HSK 6
  • 1. xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
  • 2. khung hoặc bộ khung bên trong vật thể (nghĩa bóng)
  • 3. phẩm cách và khí phách của con người (nghĩa bóng)
  • 4. họ
Từ dùng 骨 như gǔ (7)
Cấu trúc & nét viết
骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 冎 guǎ — tách thịt khỏi xương
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét