Từ

脾气 (pí qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

脾气 (pí qì) là một từ tiếng Trung: tính khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脾气

名 míng danh từ

tính khí

他脾气很好,从不发火。

tā pí qì hěn hǎo cóng bù fā huǒ

Anh ấy có tính khí tốt và không bao giờ nổi giận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脾 pí — lá lách; cơ quan liên quan đến tính khí trong y học cổ truyền Trung Quốc

气 qì — khí/năng lượng; đại diện cho năng lượng cảm xúc hoặc khía cạnh tinh thần của tính khí

Cấu trúc & nét viết
1 脾 pí — lá lách (nội tạng)

脾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét