Chữ

额

é HSK 6
额 é HSK 6
  • 1. trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)
  • 2. biển hiệu; biển đề chữ
  • 3. họ
  • 4. hạn mức; số lượng quy định
  • 5. phần gần đỉnh của một vật
Từ dùng 额 như é (11)
Cấu trúc & nét viết
额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét