Chữ
额
额
HSK 6
- 1. trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)
- 2. biển hiệu; biển đề chữ
- 3. họ
- 4. hạn mức; số lượng quy định
- 5. phần gần đỉnh của một vật
Từ dùng 额 như é (11)
Cấu trúc & nét viết
额
— trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét