Từ

气球 (qì qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

气球 (qì qiú) là một từ tiếng Trung: bóng bay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气球

名 míng danh từ

bóng bay

孩子们喜欢玩气球。

hái zi men xǐ huan wán qì qiú

Trẻ em thích chơi với bóng bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — không khí, khí (chất làm đầy bóng bay)

球 qiú — bóng, hình cầu (hình dạng tròn)

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét