Từ

生气 (shēng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

生气 (shēng qì) là một từ tiếng Trung: giận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生气

动 dòng động từ

giận

别生气,我跟你道歉。

bié shēng qì wǒ gēn nǐ dào qiàn

Đừng giận, tôi xin lỗi bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh ra, tạo ra (sự xuất hiện của cảm xúc)

气 qì — sự tức giận (năng lượng cảm xúc tiêu cực)

Cấu trúc & nét viết