Từ

勇气 (yǒng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

勇气 (yǒng qì) là một từ tiếng Trung: lòng dũng cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勇气

名 míng danh từ

lòng dũng cảm

他有勇气面对困难。

tā yǒu yǒng qì miàn duì kùn nán

Anh ấy có lòng dũng cảm để đối mặt với khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勇 yǒng — dũng cảm, can đảm

气 qì — khí, tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 勇 yǒng — dũng cảm, gan dạ, không sợ nguy hiểm hay khó khăn

勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét