Từ
勇气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
勇气 (yǒng qì) là một từ tiếng Trung: lòng dũng cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勇气
名 danh từ
lòng dũng cảm
他有勇气面对困难。
Anh ấy có lòng dũng cảm để đối mặt với khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét