Từ

垂头丧气 (chuí tóu sàng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

垂头丧气 (chuí tóu sàng qì) là một từ tiếng Trung: chán nản và thất vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 垂头丧气

成语 chéng yǔ thành ngữ

chán nản và thất vọng

考试没考好,他垂头丧气地回家了。

kǎo shì méi kǎo hǎo tā chuí tóu sàng qì de huí jiā le

Anh ấy thi không tốt nên về nhà trong tâm trạng chán nản và thất vọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

垂 chuí — rủ xuống, cúi xuống

头 tóu — đầu

丧 sàng — mất, bị mất

气 qì — tinh thần, năng lượng, khí

Cấu trúc & nét viết
1 垂 chuí — rủ xuống; cúi xuống
垂 là bộ thủ trong 4 chữ

垂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 丧 sàng — mất; đánh mất

丧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét