Từ

客厅 (kè tīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

客厅 (kè tīng) là một từ tiếng Trung: phòng khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客厅

名 míng danh từ

phòng khách

客厅里有一张沙发和一台电视。

kè tīng lǐ yǒu yī zhāng shā fā hé yī tái diàn shì

Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa và một chiếc tivi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — khách

厅 tīng — phòng, sảnh

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 厅 tīng — phòng lớn dùng để hội họp hoặc tiếp khách

厅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét