Từ

节气 (jié qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

节气 (jié qì) là một từ tiếng Trung: tiết khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节气

名 míng danh từ

tiết khí

立春是二十四节气中的第一个节气。

Lì chūn shì èr shí sì jié qì zhōng de dì yī gè jié qì

Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong hai mươi bốn tiết khí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — phân chia, giai đoạn (đánh dấu một đoạn thời gian)

气 qì — khí hậu, thời tiết (điều kiện khí quyển)

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét